плеска́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang bắn tóe, đang vỗ sóng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | плеска́ющий | плеска́ющее | плеска́ющая | плеска́ющие |
| Sinh cách | плеска́ющего | плеска́ющего | плеска́ющей | плеска́ющих |
| Tặng cách | плеска́ющему | плеска́ющему | плеска́ющей | плеска́ющим |
| Đối cách | плеска́ющего, плеска́ющий | плеска́ющее | плеска́ющую | плеска́ющих, плеска́ющие |
| Công cụ cách | плеска́ющим | плеска́ющим | плеска́ющей, плеска́ющею | плеска́ющими |
| Giới cách | плеска́ющем | плеска́ющем | плеска́ющей | плеска́ющих |