поплеска́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- té nước một lúc, vỗ nước
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поплещу́ |
| ты | попле́щешь |
| он / она / оно | попле́щет |
| мы | попле́щем |
| вы | попле́щете |
| они | попле́щут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поплеска́л |
| Giống cái | поплеска́ла |
| Giống trung | поплеска́ло |
| Số nhiều | поплеска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поплещи́ |
| Số nhiều | поплещи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поплеска́вший |
| Bị động | — | поплёсканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поплеска́в, поплеска́вши |