плескаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị té nước, đang bị dội nước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплескаемыйплескаемоеплескаемаяплескаемые
Sinh cáchплескаемогоплескаемогоплескаемойплескаемых
Tặng cáchплескаемомуплескаемомуплескаемойплескаемым
Đối cáchплескаемого, плескаемыйплескаемоеплескаемуюплескаемых, плескаемые
Công cụ cáchплескаемымплескаемымплескаемой, плескаемоюплескаемыми
Giới cáchплескаемомплескаемомплескаемойплескаемых
Dạng ngắnплескаемплескаемоплескаемаплескаемы

плеска́ть плескать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vẩy nước, làm tung tóe nướcбрызгать водой
  2. vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầmо волнах и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яплеска́ю
тыплеска́ешь
он / она / оноплеска́ет
мыплеска́ем
выплеска́ете
ониплеска́ют
Quá khứ
Giống đựcплеска́л
Giống cáiплеска́ла
Giống trungплеска́ло
Số nhiềuплеска́ли
Mệnh lệnh
Số ítплеска́й
Số nhiềuплеска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплеска́ющийплеска́вший
Bị độngплескаемыйплёсканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплеска́я, плещаплескав, плескавши

Từ liên quan