плащ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Áo khoác
  2. áo mưa, áo tơi, áo dầu, áo đi mưaнепромокаемыйcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́щплащи́
Sinh cáchплаща́плаще́й
Tặng cáchплащу́плаща́м
Đối cáchпла́щплащи́
Công cụ cáchплащо́мплаща́ми
Giới cáchплаще́плаща́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa