плащани́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải liệm
- khăn liệm Chúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плащани́ца | плащани́цы |
| Sinh cách | плащани́цы | плащани́ц |
| Tặng cách | плащани́це | плащани́цам |
| Đối cách | плащани́цу | плащани́цы |
| Công cụ cách | плащани́цей, плащани́цею | плащани́цами |
| Giới cách | плащани́це | плащани́цах |