пла́щик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo mưa nhỏ, áo mưa nhẹ, áo mưa ngắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́щик | пла́щики |
| Sinh cách | пла́щика | пла́щиков |
| Tặng cách | пла́щику | пла́щикам |
| Đối cách | пла́щик | пла́щики |
| Công cụ cách | пла́щиком | пла́щиками |
| Giới cách | пла́щике | пла́щиках |