пла́щик плащик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo mưa nhỏ, áo mưa nhẹ, áo mưa ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́щикпла́щики
Sinh cáchпла́щикапла́щиков
Tặng cáchпла́щикупла́щикам
Đối cáchпла́щикпла́щики
Công cụ cáchпла́щикомпла́щиками
Giới cáchпла́щикепла́щиках