дождеви́к дождевик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo mưaнепромокаемая одежда
  2. nấm phấnгрибLycoperdon bovista
  3. áo mưathông tụcплащcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдождеви́кдождевика́
Sinh cáchдождевики́дождевико́в
Tặng cáchдождевику́дождевика́м
Đối cáchдождеви́кдождевики́
Công cụ cáchдождевико́мдождевика́ми
Giới cáchдождевике́дождевика́х

Từ liên quan