плав
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự nổi, vật nổi
- khối nóng chảy, khối muối nóng chảyсолевая масса
- bọt nổi, váng nổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́в | пла́вы |
| Sinh cách | пла́ва | пла́вов |
| Tặng cách | пла́у | пла́ам |
| Đối cách | пла́в | пла́вы |
| Công cụ cách | пла́вом | пла́вами |
| Giới cách | пла́ве | пла́вах |