плавле́ние плавление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nấu chảy, nóng chảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплавле́ниеплавле́ния
Sinh cáchплавле́нияплавле́ний
Tặng cáchплавле́ниюплавле́ниям
Đối cáchплавле́ниеплавле́ния
Công cụ cáchплавле́ниемплавле́ниями
Giới cáchплавле́нииплавле́ниях

Từ liên quan