колони́стский колонистский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về người đi khai phá thuộc địa, thuộc về chủ nghĩa thực dân, thuộc về người định cư
  2. thuộc về người đi khai phá thuộc địa, thuộc về người định cư

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколони́стскийколони́стскоеколони́стскаяколони́стские
Sinh cáchколони́стскогоколони́стскогоколони́стскойколони́стских
Tặng cáchколони́стскомуколони́стскомуколони́стскойколони́стским
Đối cáchколони́стский, колони́стскогоколони́стскоеколони́стскуюколони́стские, колони́стских
Công cụ cáchколони́стскимколони́стскимколони́стской, колони́стскоюколони́стскими
Giới cáchколони́стскомколони́стскомколони́стскойколони́стских
Dạng ngắnколони́стскколони́стскоколони́стскаколони́стски