пету́х петух

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Gà sống, gà trống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпету́хпетухи́
Sinh cáchпетуха́петухо́в
Tặng cáchпетуху́петуха́м
Đối cáchпетуха́петухо́в
Công cụ cáchпетухо́мпетуха́ми
Giới cáchпетухе́петуха́х

Ví dụ

  • бойцовый петух
    [con] gà chọi, gà đá
  • вставать с петухами
    dậy từ lúc gà gáy [sáng]
  • пустить кому-л. красного петуха
    [phóng hỏa] đốt nhà ai

Từ liên quan