ку́ра кура

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Sông Kura

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́раку́ры
Sinh cáchку́рыку́р
Tặng cáchку́реку́рам
Đối cáchку́руку́р
Công cụ cáchку́рой, ку́роюку́рами
Giới cáchку́реку́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa