ку́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Sông Kura
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́ра | ку́ры |
| Sinh cách | ку́ры | ку́р |
| Tặng cách | ку́ре | ку́рам |
| Đối cách | ку́ру | ку́р |
| Công cụ cách | ку́рой, ку́рою | ку́рами |
| Giới cách | ку́ре | ку́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́ра | ку́ры |
| Sinh cách | ку́ры | ку́р |
| Tặng cách | ку́ре | ку́рам |
| Đối cách | ку́ру | ку́р |
| Công cụ cách | ку́рой, ку́рою | ку́рами |
| Giới cách | ку́ре | ку́рах |