цыплёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Gà con, gà choai, gà giò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цыплёнок | цыпля́та |
| Sinh cách | цыплёнка | цыпля́т |
| Tặng cách | цыплёнку | цыпля́там |
| Đối cách | цыплёнка | цыпля́т |
| Công cụ cách | цыплёнком | цыпля́тами |
| Giới cách | цыплёнке | цыпля́тах |