петушо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Gà giò, gà trống non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | петушо́к | петушки́ |
| Sinh cách | петушка́ | петушко́в |
| Tặng cách | петушку́ | петушка́м |
| Đối cách | петушка́ | петушко́в |
| Công cụ cách | петушко́м | петушка́ми |
| Giới cách | петушке́ | петушка́х |