ку́рица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- GàGallus
- gà máiсамкаcon
- thịt gàкул.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рица | ку́ры, ку́рицы |
| Sinh cách | ку́рицы | ку́р |
| Tặng cách | ку́рице | ку́рам |
| Đối cách | ку́рицу | ку́р |
| Công cụ cách | ку́рицей, ку́рицею | ку́рами |
| Giới cách | ку́рице | ку́рах |
Ví dụ
- холоная курицаthịt gà nguội
