попере́ть попереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi, đuổi việc
  2. gặp vận mayоб удаче, везении

Chia động từ

Tương lai
япопру́
тыпопрёшь
он / она / онопопрёт
мыпопрём
выпопрёте
онипопру́т
Quá khứ
Giống đựcпопёр
Giống cáiпопёрла
Giống trungпопёрло
Số nhiềuпопёрли
Mệnh lệnh
Số ítпопри́
Số nhiềuпопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попёрший
Bị động—попёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—попёрши, попере́в