попере́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пере́тьlê bước, đi hùng hục
Nghĩa
- đi, đuổi việc
- gặp vận mayоб удаче, везении
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попру́ |
| ты | попрёшь |
| он / она / оно | попрёт |
| мы | попрём |
| вы | попрёте |
| они | попру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попёр |
| Giống cái | попёрла |
| Giống trung | попёрло |
| Số nhiều | попёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попри́ |
| Số nhiều | попри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попёрший |
| Bị động | — | попёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попёрши, попере́в |