спере́ть спереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn cắp
  2. chôm

Chia động từ

Tương lai
ясопру́
тысопрёшь
он / она / оносопрёт
мысопрём
высопрёте
онисопру́т
Quá khứ
Giống đựcспёр
Giống cáiспёрла
Giống trungспёрло
Số nhiềuспёрли
Mệnh lệnh
Số ítсопри́
Số nhiềuсопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спёрший
Bị động—спёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спёрши, спере́в

Từ đồng nghĩa