спере́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пере́тьlê bước, đi hùng hục
Nghĩa
- ăn cắp
- chôm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сопру́ |
| ты | сопрёшь |
| он / она / оно | сопрёт |
| мы | сопрём |
| вы | сопрёте |
| они | сопру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спёр |
| Giống cái | спёрла |
| Giống trung | спёрло |
| Số nhiều | спёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сопри́ |
| Số nhiều | сопри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | спёрший |
| Bị động | — | спёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | спёрши, спере́в |