переплёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bìa cứngкниги и т. п.cái
  2. khung chéo, khung, khuônоконныйcái
  3. đóng bìa cứng, đóng sáchдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереплётпереплёты
Sinh cáchпереплётапереплётов
Tặng cáchпереплётупереплётам
Đối cáchпереплётпереплёты
Công cụ cáchпереплётомпереплётами
Giới cáchпереплётепереплётах

Ví dụ

  • попасть в переплёт
    lâm vào tình trạng khó khăn
  • отдать книгу в переплёт
    đưa sách để đóng bìa cứng

Từ liên quan