переплёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bìa cứngкниги и т. п.cái
- khung chéo, khung, khuônоконныйcái
- đóng bìa cứng, đóng sáchдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переплёт | переплёты |
| Sinh cách | переплёта | переплётов |
| Tặng cách | переплёту | переплётам |
| Đối cách | переплёт | переплёты |
| Công cụ cách | переплётом | переплётами |
| Giới cách | переплёте | переплётах |
Ví dụ
- попасть в переплётlâm vào tình trạng khó khăn
- отдать книгу в переплётđưa sách để đóng bìa cứng