переплётчик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ đóng sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переплётчик | переплётчики |
| Sinh cách | переплётчика | переплётчиков |
| Tặng cách | переплётчику | переплётчикам |
| Đối cách | переплётчика | переплётчиков |
| Công cụ cách | переплётчиком | переплётчиками |
| Giới cách | переплётчике | переплётчиках |