переплётный

tính từ

Nghĩa

  1. Đóng bìa cứng, đóng sách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереплётныйпереплётноепереплётнаяпереплётные
Sinh cáchпереплётногопереплётногопереплётнойпереплётных
Tặng cáchпереплётномупереплётномупереплётнойпереплётным
Đối cáchпереплётныйпереплётноепереплётнуюпереплётные
Công cụ cáchпереплётнымпереплётнымпереплётнойпереплётными
Giới cáchпереплётномпереплётномпереплётнойпереплётных

Ví dụ

  • переплётное дело
    nghề đóng sách (đóng bìa cứng)
  • переплётный цех
    phân xưởng đóng sách