ди́спут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tranh cãi, tranh luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́спут | ди́спуты |
| Sinh cách | ди́спута | ди́спутов |
| Tặng cách | ди́спуту | ди́спутам |
| Đối cách | ди́спут | ди́спуты |
| Công cụ cách | ди́спутом | ди́спутами |
| Giới cách | ди́спуте | ди́спутах |