разномы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khác ý kiến, bất đồng quan điểm, khác suy nghĩ, dị biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разномы́слие | разномы́слия |
| Sinh cách | разномы́слия | разномы́слий |
| Tặng cách | разномы́слию | разномы́слиям |
| Đối cách | разномы́слие | разномы́слия |
| Công cụ cách | разномы́слием | разномы́слиями |
| Giới cách | разномы́слии | разномы́слиях |