разномы́слие разномыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khác ý kiến, bất đồng quan điểm, khác suy nghĩ, dị biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразномы́слиеразномы́слия
Sinh cáchразномы́слияразномы́слий
Tặng cáchразномы́слиюразномы́слиям
Đối cáchразномы́слиеразномы́слия
Công cụ cáchразномы́слиемразномы́слиями
Giới cáchразномы́слииразномы́слиях

Từ liên quan