Nghĩa
- đã dịch, người đã dịch, từng dịch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | перевёдший | перевёдшее | перевёдшая | перевёдшие |
|---|
| Sinh cách | перевёдшего | перевёдшего | перевёдшей | перевёдших |
|---|
| Tặng cách | перевёдшему | перевёдшему | перевёдшей | перевёдшим |
|---|
| Đối cách | перевёдшего, перевёдший | перевёдшее | перевёдшую | перевёдших, перевёдшие |
|---|
| Công cụ cách | перевёдшим | перевёдшим | перевёдшей, перевёдшею | перевёдшими |
|---|
| Giới cách | перевёдшем | перевёдшем | перевёдшей | перевёдших |
|---|
перевести́ перевести
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quy đổiпередать в других единицах, знаках
- dẫn quaведя, переместить
- chuyểnпереместить
- chuyển tiềnпереслать деньги
- đưa quaведя, переместить
- chuyển khoảnпереслать деньги
- di chuyểnпереместить
- chuyển
- dịchпереложить на другой язык
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | переведу́ |
|---|
| ты | переведёшь |
|---|
| он / она / оно | переведёт |
|---|
| мы | переведём |
|---|
| вы | переведёте |
|---|
| они | переведу́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перевёл |
|---|
| Giống cái | перевела́ |
|---|
| Giống trung | перевело́ |
|---|
| Số nhiều | перевели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переведи́ |
|---|
| Số nhiều | переведи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | перевёдший |
|---|
| Bị động | — | переведённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | переведя́ |
|---|
Từ liên quan
вести́tiến hành, làm; cư xửводи́тьdắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắt; lái, điều khiểnперево́дbưu phiếu; bản dịch, bài dịchперево́дчикNgười dịch, người phiên dịch, dịch giả; người phiên dịch, người thông ngônперевести́сьmất hết, tuyệt chủng; chuyển sangперево́дныйdịchпереводно́йđề can, in chuyển, chuyển được; được dịch, dịch thuậtперево́дческийPhiên dịch, dịch thuật