перевёдший

tính từ

Nghĩa

  1. đã dịch, người đã dịch, từng dịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперевёдшийперевёдшееперевёдшаяперевёдшие
Sinh cáchперевёдшегоперевёдшегоперевёдшейперевёдших
Tặng cáchперевёдшемуперевёдшемуперевёдшейперевёдшим
Đối cáchперевёдшего, перевёдшийперевёдшееперевёдшуюперевёдших, перевёдшие
Công cụ cáchперевёдшимперевёдшимперевёдшей, перевёдшеюперевёдшими
Giới cáchперевёдшемперевёдшемперевёдшейперевёдших

перевести́ перевести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quy đổiпередать в других единицах, знаках
  2. dẫn quaведя, переместить
  3. chuyểnпереместить
  4. chuyển tiềnпереслать деньги
  5. đưa quaведя, переместить
  6. chuyển khoảnпереслать деньги
  7. di chuyểnпереместить
  8. chuyển
  9. dịchпереложить на другой язык

Chia động từ

Tương lai
япереведу́
тыпереведёшь
он / она / онопереведёт
мыпереведём
выпереведёте
онипереведу́т
Quá khứ
Giống đựcперевёл
Giống cáiперевела́
Giống trungперевело́
Số nhiềuперевели́
Mệnh lệnh
Số ítпереведи́
Số nhiềuпереведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевёдший
Bị động—переведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переведя́

Từ liên quan