перево́дчик переводчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người dịch, người phiên dịch, dịch giả
  2. người phiên dịch, người thông ngônустный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперево́дчикперево́дчики
Sinh cáchперево́дчикаперево́дчиков
Tặng cáchперево́дчикуперево́дчикам
Đối cáchперево́дчикаперево́дчиков
Công cụ cáchперево́дчикомперево́дчиками
Giới cáchперево́дчикеперево́дчиках

Từ liên quan