перево́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể перево́дчицаnữ phiên dịch
Nghĩa
- Người dịch, người phiên dịch, dịch giả
- người phiên dịch, người thông ngônустный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перево́дчик | перево́дчики |
| Sinh cách | перево́дчика | перево́дчиков |
| Tặng cách | перево́дчику | перево́дчикам |
| Đối cách | перево́дчика | перево́дчиков |
| Công cụ cách | перево́дчиком | перево́дчиками |
| Giới cách | перево́дчике | перево́дчиках |

