перевести́сь перевестись

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mất hết, tuyệt chủng
  2. chuyển sang

Chia động từ

Hiện tại
япереведу́сь
тыпереведёшься
он / она / онопереведётся
мыпереведёмся
выпереведётесь
онипереведу́тся
Quá khứ
Giống đựcперевёлся
Giống cáiперевела́сь
Giống trungперевело́сь
Số nhiềuперевели́сь
Mệnh lệnh
Số ítпереведи́сь
Số nhiềuпереведи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевёдшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переведя́сь