перевести́сь
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mất hết, tuyệt chủng
- chuyển sang
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переведу́сь |
| ты | переведёшься |
| он / она / оно | переведётся |
| мы | переведёмся |
| вы | переведётесь |
| они | переведу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевёлся |
| Giống cái | перевела́сь |
| Giống trung | перевело́сь |
| Số nhiều | перевели́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переведи́сь |
| Số nhiều | переведи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перевёдшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переведя́сь |