перево́д перевод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bưu phiếuпочтовыйtờ
  2. bản dịch, bài dịchтекст
  3. chuyển sangизменение условий, режимаsự
  4. di chuyển, chuyển di, chuyển đi, thuyên chuyển, điều động, chuyển, điềuперемещениеsự
  5. ngân phiếu, măng-đaденежное отправлениеtờ
  6. phiên dịch, dịch thuật, dịchна другой языкsự
  7. thông ngôn, phiên dịch, dịchустныйsự
  8. vặn, quayстрелки часов и т. пsự
  9. điện chuyển tiền, điện chuyển ngân, măng-đa dây thép, chi phiếu bưu điệnтелеграфныйbức
  10. — phung phí, tiêu pha vô íchthông tụcбесполезная тратаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперево́дперево́ды
Sinh cáchперево́даперево́дов
Tặng cáchперево́дуперево́дам
Đối cáchперево́дперево́ды
Công cụ cáchперево́домперево́дами
Giới cáchперево́деперево́дах

Ví dụ

  • перевод предприятия на хозрасчёт
    sự chuyển xí nghiêp sang chế độ hoạch toán kinh tế
  • перевод на другую работу
    sự thuyên chuyển (điều động, chuyển, đổi, điều) sang công tác khác
  • пустой перевод денег
    [sự] phung phí tiền

Từ liên quan