перевя́зка перевязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Băng bó, băng, bó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперевя́зкаперевя́зки
Sinh cáchперевя́зкиперевя́зок
Tặng cáchперевя́зкеперевя́зкам
Đối cáchперевя́зкуперевя́зки
Công cụ cáchперевя́зкой, перевя́зкоюперевя́зками
Giới cáchперевя́зкеперевя́зках

Ví dụ

  • сделать перевязку
    băng bó, băng

Từ liên quan