перевяза́ть перевязать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. băng bó
  2. buộc lại
  3. buộc quanh

Chia động từ

Tương lai
яперевяжу́
тыперевя́жешь
он / она / оноперевя́жет
мыперевя́жем
выперевя́жете
ониперевя́жут
Quá khứ
Giống đựcперевяза́л
Giống cáiперевяза́ла
Giống trungперевяза́ло
Số nhiềuперевяза́ли
Mệnh lệnh
Số ítперевяжи́
Số nhiềuперевяжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевяза́вший
Bị động—перевя́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перевяза́в, перевязавши