Nghĩa
- buộc lại, buộc, bóобвязывать
- buộc lại, bó lạiзаново завязывать
- băng bó, băngрану
- đan lạiзаново вязать спицами
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перевя́зываю |
|---|
| ты | перевя́зываешь |
|---|
| он / она / оно | перевя́зывает |
|---|
| мы | перевя́зываем |
|---|
| вы | перевя́зываете |
|---|
| они | перевя́зывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перевя́зывал |
|---|
| Giống cái | перевя́зывала |
|---|
| Giống trung | перевя́зывало |
|---|
| Số nhiều | перевя́зывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перевя́зывай |
|---|
| Số nhiều | перевя́зывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перевя́зывающий | перевя́зывавший |
|---|
| Bị động | перевя́зываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перевя́зывая | перевязывав, перевязывавши |
|---|
Ví dụ
перевязывать чемодан
buộc va li lại