перевя́зочная
danh từbất động vật
Nghĩa
- phòng băng bó, phòng điều trị, phòng thay băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перевя́зочная | перевя́зочные |
| Sinh cách | перевя́зочной | перевя́зочных |
| Tặng cách | перевя́зочной | перевя́зочным |
| Đối cách | перевя́зочную | перевя́зочные |
| Công cụ cách | перевя́зочной | перевя́зочными |
| Giới cách | перевя́зочной | перевя́зочных |