педера́стия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kê gian, quan hệ tình dục đồng giới nam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | педера́стия | педера́стии |
| Sinh cách | педера́стии | педера́стий |
| Tặng cách | педера́стии | педера́стиям |
| Đối cách | педера́стию | педера́стии |
| Công cụ cách | педера́стией, педера́стиею | педера́стиями |
| Giới cách | педера́стии | педера́стиях |