педера́стия педерастия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kê gian, quan hệ tình dục đồng giới nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедера́стияпедера́стии
Sinh cáchпедера́стиипедера́стий
Tặng cáchпедера́стиипедера́стиям
Đối cáchпедера́стиюпедера́стии
Công cụ cáchпедера́стией, педера́стиеюпедера́стиями
Giới cáchпедера́стиипедера́стиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa