педера́ст педераст

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đồng tính nam (miệt thị)miệt thịгомосексуалист
  2. kẻ quan hệ tình dục với thiếu niên nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедера́стпедера́сты
Sinh cáchпедера́стапедера́стов
Tặng cáchпедера́ступедера́стам
Đối cáchпедера́стапедера́стов
Công cụ cáchпедера́стомпедера́стами
Giới cáchпедера́степедера́стах

Từ liên quan