старшинство́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hơn tuổi, hơn chức, hơn cấp, hơn hàm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | старшинство́ | старшинства́ |
| Sinh cách | старшинства́ | старши́нств |
| Tặng cách | старшинству́ | старшинства́м |
| Đối cách | старшинство́ | старшинства́ |
| Công cụ cách | старшинство́м | старшинства́ми |
| Giới cách | старшинстве́ | старшинства́х |
Ví dụ
- по старшинствоуtheo cấp [bậc], theo [phẩm] hàm