Nghĩa
- làn hơi, hơi nhẹ
- hơi nước
- hơi, hơi nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | паро́к | — |
|---|
| Sinh cách | парка́ | — |
|---|
| Tặng cách | парку́ | — |
|---|
| Đối cách | паро́к | — |
|---|
| Công cụ cách | парко́м | — |
|---|
| Giới cách | парке́ | — |
|---|
Nghĩa
- áo khoác có mũ, áo anorak
- áo parka, áo khoác dày
- sự hấp, sự xông hơi
- sự hấp, áo parka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́рка | па́рки |
|---|
| Sinh cách | па́рки | па́рок |
|---|
| Tặng cách | па́рке | па́ркам |
|---|
| Đối cách | па́рку | па́рки |
|---|
| Công cụ cách | па́ркой, па́ркою | па́рками |
|---|
| Giới cách | па́рке | па́рках |
|---|
Nghĩa
- ba nữ thần định mệnh, Parcae, ba chị em định mệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | парки |
|---|
| Sinh cách | — | парок |
|---|
| Tặng cách | — | паркам |
|---|
| Đối cách | — | парок |
|---|
| Công cụ cách | — | парками |
|---|
| Giới cách | — | парках |
|---|