паро́к парок

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. làn hơi, hơi nhẹ
  2. hơi nước
  3. hơi, hơi nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаро́к—
Sinh cáchпарка́—
Tặng cáchпарку́—
Đối cáchпаро́к—
Công cụ cáchпарко́м—
Giới cáchпарке́—

па́рка парка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo khoác có mũ, áo anorak
  2. áo parka, áo khoác dày
  3. sự hấp, sự xông hơi
  4. sự hấp, áo parka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ркапа́рки
Sinh cáchпа́ркипа́рок
Tặng cáchпа́ркепа́ркам
Đối cáchпа́ркупа́рки
Công cụ cáchпа́ркой, па́ркоюпа́рками
Giới cáchпа́ркепа́рках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa