анора́к анорак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo anorak, áo khoác có mũ
  2. áo parka, áo khoác dày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанора́канора́ки
Sinh cáchанора́каанора́ков
Tặng cáchанора́куанора́кам
Đối cáchанора́канора́ки
Công cụ cáchанора́команора́ками
Giới cáchанора́кеанора́ках