анора́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo anorak, áo khoác có mũ
- áo parka, áo khoác dày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анора́к | анора́ки |
| Sinh cách | анора́ка | анора́ков |
| Tặng cách | анора́ку | анора́кам |
| Đối cách | анора́к | анора́ки |
| Công cụ cách | анора́ком | анора́ками |
| Giới cách | анора́ке | анора́ках |