пане́ль панель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gỗ ốp chân tườngоблицовкаlớp
  2. vỉa hè, vệ đườngтротуар

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпане́льпане́ли
Sinh cáchпане́липане́лей
Tặng cáchпане́липане́лям
Đối cáchпане́льпане́ли
Công cụ cáchпане́льюпане́лями
Giới cáchпане́липане́лях

Từ đồng nghĩa