щит
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảng rổбаскетбольный щит
- tấm vánплоская пластина
- bảng điều khiểnпластина с приборами
- tấmплоская пластина
- tấm, bảngплоская пластина
- khiênзащитное снаряжение
- tấm chắnбарьер
- khiên, tấm chắn, cửa cống, bảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щи́т | щиты́ |
| Sinh cách | щита́ | щито́в |
| Tặng cách | щиту́ | щита́м |
| Đối cách | щи́т | щиты́ |
| Công cụ cách | щито́м | щита́ми |
| Giới cách | щите́ | щита́х |
