ма́трица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ma trận
- — bản chữ đúc, bản đúc, phôngдля отливки стереотипа
- — khuôn đúc chữ, đồng môдля отливки литеры
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́трица | ма́трицы |
| Sinh cách | ма́трицы | ма́триц |
| Tặng cách | ма́трице | ма́трицам |
| Đối cách | ма́трицу | ма́трицы |
| Công cụ cách | ма́трицей, ма́трицею | ма́трицами |
| Giới cách | ма́трице | ма́трицах |