ма́трица матрица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ma trận
  2. — bản chữ đúc, bản đúc, phôngдля отливки стереотипа
  3. — khuôn đúc chữ, đồng môдля отливки литеры

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́трицама́трицы
Sinh cáchма́трицыма́триц
Tặng cáchма́трицема́трицам
Đối cáchма́трицума́трицы
Công cụ cáchма́трицей, ма́трицеюма́трицами
Giới cáchма́трицема́трицах

Từ liên quan