плита́ плита

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bếp lò, hỏa lò, bếpкухоннаяcái
  2. Tấm, bản, phiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплита́пли́ты
Sinh cáchплиты́пли́т
Tặng cáchплите́пли́там
Đối cáchплиту́пли́ты
Công cụ cáchплито́й, плито́юпли́тами
Giới cáchплите́пли́тах

Ví dụ

  • электрическая плита
    [cái] bếp điện
  • бетонная плита
    tấm bê-tông
  • мраморная плита
    tấm cẩm thạch, phiến đá hoa

Từ liên quan