плита́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bếp lò, hỏa lò, bếpкухоннаяcái
- Tấm, bản, phiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плита́ | пли́ты |
| Sinh cách | плиты́ | пли́т |
| Tặng cách | плите́ | пли́там |
| Đối cách | плиту́ | пли́ты |
| Công cụ cách | плито́й, плито́ю | пли́тами |
| Giới cách | плите́ | пли́тах |
Ví dụ
- электрическая плита[cái] bếp điện
- бетонная плитаtấm bê-tông
- мраморная плитаtấm cẩm thạch, phiến đá hoa
