отсу́тствие отсутствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vắng mặt
  2. sự vắng mặt, sự thiếu vắng
  3. sự thiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотсу́тствиеотсу́тствия
Sinh cáchотсу́тствияотсу́тствий
Tặng cáchотсу́тствиюотсу́тствиям
Đối cáchотсу́тствиеотсу́тствия
Công cụ cáchотсу́тствиемотсу́тствиями
Giới cáchотсу́тствииотсу́тствиях

Từ liên quan