отпра́виться отправиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khởi hành
  2. rời đi
  3. được gửi đi
  4. lên đường
  5. lên đường, đi
  6. xuất phát

Chia động từ

Tương lai
яотпра́влюсь
тыотпра́вишься
он / она / оноотпра́вится
мыотпра́вимся
выотпра́витесь
ониотпра́вятся
Quá khứ
Giống đựcотпра́вился
Giống cáiотпра́вилась
Giống trungотпра́вилось
Số nhiềuотпра́вились
Mệnh lệnh
Số ítотпра́вься
Số nhiềuотпра́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отпра́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отпра́вившись, отпра́вясь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa