Nghĩa
- bồng... đi, bế... đi, ẵm... điна руках
- chuyển... đi, cuốn... đi, lôi... đi, thổi... đi, đẩy... điВперемещать
- cõng... đi, địu... điна спине
- ghi... vào, đưa... vào, kê... vàoприписывать
- gánh... đi, khiênh... đi, quảy... điна кромысле
- liệt... vào, xếp... vào, kể... vàoВ к Дпричислять
- mang... đi, đem... đi, đưa... điВуносить
- vác... điна плече
- xách... đi, khuân... đi, bưng... điруками тж.
- đội... điна голове
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отношу́ |
|---|
| ты | отно́сишь |
|---|
| он / она / оно | отно́сит |
|---|
| мы | отно́сим |
|---|
| вы | отно́сите |
|---|
| они | отно́сят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | относи́л |
|---|
| Giống cái | относи́ла |
|---|
| Giống trung | относи́ло |
|---|
| Số nhiều | относи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | относи́ |
|---|
| Số nhiều | относи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | относя́щий | относи́вший |
|---|
| Bị động | относи́мый | отно́шенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | относив, относивши |
|---|