отде́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự riêng biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отде́льность | — |
| Sinh cách | отде́льности | — |
| Tặng cách | отде́льности | — |
| Đối cách | отде́льность | — |
| Công cụ cách | отде́льностью | — |
| Giới cách | отде́льности | — |