отде́льность отдельность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự riêng biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотде́льность—
Sinh cáchотде́льности—
Tặng cáchотде́льности—
Đối cáchотде́льность—
Công cụ cáchотде́льностью—
Giới cáchотде́льности—

Từ liên quan