отверга́ть отвергать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cự tuyệt, bác bỏ, từ chối, không nhận, gạt bỏ
  2. phủ nhận, chốiотрицать

Chia động từ

Hiện tại
яотверга́ю
тыотверга́ешь
он / она / оноотверга́ет
мыотверга́ем
выотверга́ете
ониотверга́ют
Quá khứ
Giống đựcотверга́л
Giống cáiотверга́ла
Giống trungотверга́ло
Số nhiềuотверга́ли
Mệnh lệnh
Số ítотверга́й
Số nhiềuотверга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотверга́ющийотверга́вший
Bị độngотверга́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотверга́яотвергав, отвергавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa