остава́ться оставаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. còn lại
  2. ở lại
  3. ở lại, còn lại
  4. chỉ còn cách

Chia động từ

Hiện tại
яостаю́сь
тыостаёшься
он / она / оноостаётся
мыостаёмся
выостаётесь
ониостаю́тся
Quá khứ
Giống đựcостава́лся
Giống cáiостава́лась
Giống trungостава́лось
Số nhiềuостава́лись
Mệnh lệnh
Số ítостава́йся
Số nhiềuостава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостаю́щийсяостава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостава́ясьостава́вшись

Từ liên quan