остава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оста́тьсяcòn lại; ở lại
Nghĩa
- còn lại
- ở lại
- ở lại, còn lại
- chỉ còn cách
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | остаю́сь |
| ты | остаёшься |
| он / она / оно | остаётся |
| мы | остаёмся |
| вы | остаётесь |
| они | остаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | остава́лся |
| Giống cái | остава́лась |
| Giống trung | остава́лось |
| Số nhiều | остава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | остава́йся |
| Số nhiều | остава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | остаю́щийся | остава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | остава́ясь | остава́вшись |





