оста́нки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đi hài, hài cốt, di cốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | оста́нки |
| Sinh cách | — | оста́нков |
| Tặng cách | — | оста́нкам |
| Đối cách | — | оста́нки |
| Công cụ cách | — | оста́нками |
| Giới cách | — | оста́нках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | оста́нки |
| Sinh cách | — | оста́нков |
| Tặng cách | — | оста́нкам |
| Đối cách | — | оста́нки |
| Công cụ cách | — | оста́нками |
| Giới cách | — | оста́нках |