оста́нки останки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Đi hài, hài cốt, di cốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—оста́нки
Sinh cách—оста́нков
Tặng cách—оста́нкам
Đối cách—оста́нки
Công cụ cách—оста́нками
Giới cách—оста́нках