оставля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оста́витьbỏ lại; để lại
Nghĩa
- bỏ lạiудаляться, не беря с собой
- để lạiудаляться, не беря с собой
- từ bỏ, bỏ rơi
- ngừng, bỏ
- để lại, để yên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оставля́ю |
| ты | оставля́ешь |
| он / она / оно | оставля́ет |
| мы | оставля́ем |
| вы | оставля́ете |
| они | оставля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оставля́л |
| Giống cái | оставля́ла |
| Giống trung | оставля́ло |
| Số nhiều | оставля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оставля́й |
| Số nhiều | оставля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оставля́ющий | оставля́вший |
| Bị động | оставля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оставля́я | оставля́в, оставлявши |


