о́собь особь

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Cá thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́собьо́соби
Sinh cáchо́собио́собей
Tặng cáchо́собио́собям
Đối cáchо́собьо́собей
Công cụ cáchо́собьюо́собями
Giới cáchо́собио́собях

Từ liên quan