осведомля́ться осведомляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hỏi tin, hỏi thăm, hỏi dò, hỏi rõ, hỏi

Chia động từ

Hiện tại
яосведомля́юсь
тыосведомля́ешься
он / она / оноосведомля́ется
мыосведомля́емся
выосведомля́етесь
ониосведомля́ются
Quá khứ
Giống đựcосведомля́лся
Giống cáiосведомля́лась
Giống trungосведомля́лось
Số nhiềuосведомля́лись
Mệnh lệnh
Số ítосведомля́йся
Số nhiềuосведомля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосведомля́ющийсяосведомля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосведомля́ясьосведомлявшись

Từ liên quan