оригина́л оригинал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc
  2. ngưòi lập dị, người dở hơi, người kỳ cụcthông tụcчудак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоригина́лоригина́лы
Sinh cáchоригина́лаоригина́лов
Tặng cáchоригина́луоригина́лам
Đối cáchоригина́лоригина́лы
Công cụ cáchоригина́ломоригина́лами
Giới cáchоригина́леоригина́лах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa