оригина́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc
- ngưòi lập dị, người dở hơi, người kỳ cụcthông tụcчудак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оригина́л | оригина́лы |
| Sinh cách | оригина́ла | оригина́лов |
| Tặng cách | оригина́лу | оригина́лам |
| Đối cách | оригина́л | оригина́лы |
| Công cụ cách | оригина́лом | оригина́лами |
| Giới cách | оригина́ле | оригина́лах |